en:Cereals and potatoes

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 10 sản phẩm thuộc loại en:Cereals and potatoes mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 11 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Chất béo 20,2 g 11,5 g 0,8 g 0,8 g 25 g 36,7 g 36,7 g
Saturated fat ? ? ? ? ? ? ?
Carbohydrates 61 g 9,44 g 52 g 52 g 62,9 g 84 g 84 g
Đường ? ? ? ? ? ? ?
Fiber ? ? ? ? ? ? ?
Protein 6,52 g 1,87 g 3,57 g 3,57 g 7 g 12,3 g 12,3 g
Muối ăn ? ? ? ? ? ? ?

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới

Các sản phẩm từ danh mục en:Cereals and potatoes

Xem kết quả từ toàn thế giới

Liên kết vĩnh viễn với các kết quả này, có thể chia sẻ qua email và trên các mạng xã hội