en:Plant-based foods

Danh mục: en:Plant-based foods

Thuộc về:

en:Plant-based foods and beverages

Chứa đựng:

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 16 sản phẩm thuộc loại en:Plant-based foods mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 24 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Energy (kJ) ? ? ? ? ? ? ?
Energy (kcal) 351 kcal 203 kcal 70 kcal 75 kcal 441 kcal 600 kcal 825 kcal
Energy 1.470 kj
(351 kcal)
818 kj
(203 kcal)
293 kj
(70 kcal)
314 kj
(75 kcal)
1.540 kj
(441 kcal)
2.510 kj
(600 kcal)
3.450 kj
(825 kcal)
Fat 19,4 g 15,1 g 0,5 g 2 g 17 g 43,3 g 91,7 g
- Saturated fat 7,19 g 6,13 g 0,1 g 0,5 g 9,4 g 16,7 g 78,2 g
Carbohydrates 37,9 g 23,2 g 0 g 0 g 52,3 g 63 g 79,3 g
- Sugars 9,49 g 14,2 g 0 g 0 g 5 g 43 g 69,4 g
Fibers 3,36 g 3,51 g 0 g 0 g 3 g 10 g 17,3 g
Proteins 5,66 g 4,53 g 0 g 0 g 6,67 g 16,7 g 27,6 g
Salt 0,445 g 0,719 g 0 g 0 g 0,013 g 2 g 5,8 g
Sodium 0,178 g 0,288 g 0 g 0 g 0,005 g 0,8 g 2,32 g

Các sản phẩm từ danh mục en:Plant-based foods

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới