en:Plant-based foods

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 24 sản phẩm thuộc loại en:Plant-based foods mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 33 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Năng lượng 1.670 kj
(403 kcal)
805 kj
(198 kcal)
0 kj
(0 kcal)
293 kj
(70 kcal)
1.700 kj
(406 kcal)
3.430 kj
(820 kcal)
3.590 kj
(857 kcal)
Chất béo 22,1 g 21,9 g 0 g 0,4 g 23 g 91 g 100 g
Saturated fat 10,2 g 18,6 g 0 g 0,01 g 2,4 g 78,2 g 92,9 g
Carbohydrates 45,3 g 22,2 g 0 g 1 g 53,3 g 79,3 g 84 g
Đường 12,2 g 16,9 g 0 g 0 g 6,67 g 57 g 69,4 g
Fiber 2,73 g 3,3 g 0 g 0 g 2,9 g 10 g 17,3 g
Protein 5,09 g 3,44 g 0 g 0 g 6,67 g 12,3 g 27,6 g
Muối ăn 0,985 g 1,57 g 0 g 0 g 0,23 g 6 g 25 g

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới

Các sản phẩm từ danh mục en:Plant-based foods

Xem kết quả từ toàn thế giới

Liên kết vĩnh viễn với các kết quả này, có thể chia sẻ qua email và trên các mạng xã hội