en:Plant-based foods and beverages

Danh mục: en:Plant-based foods and beverages

Chứa đựng:

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 17 sản phẩm thuộc loại en:Plant-based foods and beverages mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 26 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Energy (kJ) ? ? ? ? ? ? ?
Energy (kcal) 328 kcal 212 kcal 29 kcal 70 kcal 369 kcal 600 kcal 825 kcal
Energy 1.380 kj
(328 kcal)
858 kj
(212 kcal)
121 kj
(29 kcal)
293 kj
(70 kcal)
1.540 kj
(369 kcal)
2.510 kj
(600 kcal)
3.450 kj
(825 kcal)
Fat 18,2 g 15,2 g 0,5 g 1,6 g 17 g 43,3 g 91,7 g
- Saturated fat 6,61 g 6,18 g 0,1 g 0,2 g 8,33 g 16,7 g 78,2 g
Carbohydrates 35,5 g 24,2 g 0 g 0 g 52,3 g 63 g 79,3 g
- Sugars 8,83 g 13,8 g 0 g 0 g 5 g 43 g 69,4 g
Fibers 3,36 g 3,51 g 0 g 0 g 3 g 10 g 17,3 g
Proteins 5,45 g 4,45 g 0 g 0 g 6,67 g 16,7 g 27,6 g
Salt 0,421 g 0,69 g 0 g 0 g 0,062 g 2 g 5,8 g
Sodium 0,168 g 0,276 g 0 g 0 g 0,025 g 0,8 g 2,32 g
Nutrition score - France 4 4 4 4 4 4 4
Nutri-Score C C C C C C

Các sản phẩm từ danh mục en:Plant-based foods and beverages

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới