en:Plant-based foods and beverages

Danh mục: en:Plant-based foods and beverages

Chứa đựng:

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 17 sản phẩm thuộc loại en:Plant-based foods and beverages mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 28 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Energy (kJ) ? ? ? ? ? ? ?
Energy (kcal) 432 kcal 249 kcal 29 kcal 70 kcal 536 kcal 825 kcal 857 kcal
Energy 1.780 kj
(432 kcal)
1.010 kj
(249 kcal)
121 kj
(29 kcal)
293 kj
(70 kcal)
2.240 kj
(536 kcal)
3.450 kj
(825 kcal)
3.590 kj
(857 kcal)
Fat 28,9 g 28,7 g 0,5 g 1,6 g 32,1 g 91,7 g 100 g
- Saturated fat 13,3 g 20,6 g 0,1 g 0,2 g 9,4 g 78,2 g 92,9 g
Carbohydrates 35,8 g 24,5 g 0 g 0 g 52,3 g 66,8 g 79,3 g
- Sugars 8,7 g 13,8 g 0 g 0 g 5 g 43 g 69,4 g
Fibers 3,36 g 3,51 g 0 g 0 g 3 g 10 g 17,3 g
Proteins 5,47 g 4,46 g 0 g 0 g 6,67 g 16,7 g 27,6 g
Salt 0,421 g 0,69 g 0 g 0 g 0,062 g 2 g 6 g
Sodium 0,168 g 0,276 g 0 g 0 g 0,025 g 0,8 g 2,4 g
Nutrition score - France 4,44 4,44 4,44 4,44 4,44 4,44 4,44
Nutri-Score C C C C C C

Các sản phẩm từ danh mục en:Plant-based foods and beverages

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới