en:Plant-based foods and beverages

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 27 sản phẩm thuộc loại en:Plant-based foods and beverages mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 38 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Năng lượng 1.550 kj
(374 kcal)
851 kj
(209 kcal)
0 kj
(0 kcal)
251 kj
(60 kcal)
1.540 kj
(369 kcal)
3.430 kj
(820 kcal)
3.590 kj
(857 kcal)
Chất béo 21 g 21,3 g 0 g 0,4 g 18,8 g 91 g 100 g
Saturated fat 10 g 17,8 g 0 g 0,01 g 2,4 g 78,2 g 92,9 g
Carbohydrates 41,1 g 24,7 g 0 g 1 g 52,3 g 79,3 g 84 g
Đường 9,04 g 12,8 g 0 g 0 g 5 g 57 g 69,4 g
Fiber 2,73 g 3,3 g 0 g 0 g 2,9 g 10 g 17,3 g
Protein 4,85 g 3,36 g 0 g 0 g 5,5 g 12,3 g 27,6 g
Muối ăn 0,935 g 1,53 g 0 g 0 g 0,18 g 6 g 25 g

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới

Các sản phẩm từ danh mục en:Plant-based foods and beverages

Xem kết quả từ toàn thế giới

Liên kết vĩnh viễn với các kết quả này, có thể chia sẻ qua email và trên các mạng xã hội