en:Snacks

Danh mục: en:Snacks

Chứa đựng:

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 15 sản phẩm thuộc loại en:Snacks mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 16 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Energy (kJ) ? ? ? ? ? ? ?
Energy (kcal) 489 kcal 68 kcal 350 kcal 368 kcal 514 kcal 567 kcal 624 kcal
Energy 1.910 kj
(489 kcal)
443 kj
(68 kcal)
711 kj
(350 kcal)
1.460 kj
(368 kcal)
2.130 kj
(514 kcal)
2.370 kj
(567 kcal)
2.610 kj
(624 kcal)
Fat 20,4 g 11,8 g 1,4 g 1,5 g 26,7 g 36,7 g 47,6 g
- Saturated fat 10,9 g 7,87 g 0 g 1,4 g 10,7 g 26,7 g 35,3 g
Carbohydrates 57,4 g 16 g 25 g 29,3 g 64,9 g 88 g 88 g
- Sugars 29,7 g 23,2 g 0 g 3,57 g 33,3 g 86 g 86 g
Proteins 3,67 g 2,4 g 0 g 0 g 4,76 g 7 g 9 g
Salt 0,526 g 0,568 g 0 g 0 g 0,476 g 1,61 g 2,03 g
Sodium 0,21 g 0,227 g 0 g 0 g 0,19 g 0,643 g 0,813 g
Nutrition score - France 20,6 20,6 20,6 20,6 20,6 20,6 20,6
Nutri-Score E E E E E E

Các sản phẩm từ danh mục en:Snacks

Nước: Việt Nam - Xem tất cả các sản phẩm phù hợp với từ toàn thế giới