Danh sách thành phần dành cho sản phẩm được bán tại Pháp - Việt Nam

Nước: Việt Nam - Xem danh sách các sản phẩm tương ứng từ toàn thế giới

223 thành phần:

Thành phầnSản phẩm*
en:Flavouring 5
Dầu thực vật 4
E330 4
en:Vegetable oil and fat 4
en:Oil and fat 4
en:E160c 3
Glucose 3
en:E163 3
Đường 3
en:Anti-caking agent 3
en:Colour 3
en:Dextrose 3
bột-mi 2*
Carotenoid 2
en:Spice 2
en:Maltodextrins 2
Khoáng vật 2
en:Soya lecithin 2
en:Emulsifier 2
en:E470b 2
en:Acid 2
en:Glucose syrup 2
Dầu dừa 2
en:E471 2
en:Cocoa 2
en:E162 2
Muối ăn 2
en:Thickener 2
en:E322 2
en:Dairy 2
E322i 2
Hạt 2
en:Soya oil 2
E500ii 1
chát-nhü-hóa-e471 1*
en:Root vegetable 1
chat-béo-thyc-vat-khong-hydro-hóa 1*
en:Skimmed milk powder 1
Hạt nhục đậu khấu 1
Nước 1
en:Barley flour 1
en:Modified tapioca starch 1
fr:maltodextrin 1*
en:Vegetable fiber 1
shortening-thuc-vật 1*
Sả chanh 1
en:Sunflower seed 1
Chi Hướng dương 1
Hẹ tây 1
isomalito-oligo-sirup 1*
kho-ráo 1*
fr:contenant-du-lait 1*
tránh-bi-dong-dá 1*
en:coconut-flower-nectar 1*
ngon-hon-khi-uong-lanh 1*
ltd 1*
huong-vani-tong-hop 1*
dau-hat-cài-hydrogen-hóa-toàn-phân 1*
duong 1*
gôm-xanthan 1*
tring 1*
en:Sweetener 1
en:Rapeseed oil 1
en:Malt flour 1
fr:faine-de-ble 1*
fr:sei 1*
thanh-phán 1*
xem-duoi-day-lon-sån-phám-cùa-công-ty-tnhh-nha-may-bia-heineken-viet-nam 1*
Canxi 1
en:E340 1
Trấp 1
fr:o-mations-nutrițivs-valeurs-par-100g-a-eur-energetique 1*
đurong 1*
Quả 1
muoi 1*
tang-18-và-19 1*
en:Red chili pepper 1
Magiê ôxít 1
en:E412 1
en:Oat flour 1
Natri clorua 1
huong-vani-nhân-tao 1*
ngü-coc-và-hoa-bia 1*
phuong-bén-nghé 1*
fr:isolate-de-proteine-de-soja 1*
chât-dinh-duong-bo-sung-canxi 1*
en:E955 1
Chi Cam chanh 1
en:E1442 1
fr:contre-de-proteine-de-lait 1*
Rau mùi 1
en:Herb 1
en:Curry powder 1
fr:acidiflant 1*
e1442 1*
en:Cereal 1
huong-sra-nhân-tao 1*
Bột 1
en:usa 1*
en:Rice flour 1
tránh-ánh-náng-mat-troi 1*
en:Natural flavouring 1
dàu-hat-co 1*
en:Colza oil 1
en:Oat bran 1
Fructose 1
Kem 1
chat-tao-xop 1*
da-uong-thuc-uong-có-con-thi-không-dugc-lál-xe 1*
510-mg 1*
en:Plant 1
dai-mach 1*
shortening 1*
Acesulfame K 1
en:Coconut 1
Inulin 1
bot-cacao 1*
monocalci-orthophosphat 1*
hôn-hop-bột-cacao-và-bo-ca-cao 1*
e415 1*
este-ca-acid-ricinoleic-vói-polyglycerol 1*
en:from-whole-almonds-grown-in-california 1*
Gạo 1
en:Cocoa powder 1
E428 1
fr:n 1*
so-tncb 1*
sura-bot-nguyen-kem 1*
fr:bonbons-parfum-fruits-tropicaux-ingredients-sucre-sirop-de-glucose 1*
bao-quan-noi-sach-se 1*
145 1*
durong-kinh-trang 1*
uong-bia-co-trách-nhiem 1*
hydroxypropyi-distarch-phosphate 1*
en:E333 1
amoni-hydro-carbonat 1*
fr:cafe-solube 1*
en:Modified starch 1
en:Coconut milk 1
Ngô 1
en:Peanut 1
Hạch 1
Quế quan 1
lecithin-dâu-nanh 1*
protein-sua 1*
quan-1 1*
Đại mạch 1
fr:pate-de-tamarin 1*
e341i 1*
Yến mạch 1
viet-nam 1*
sån-xuát-theo-gliáy-phép-chuyén-quyén-su-dung-nhan-hieu-bai-heineken-asla-pacific-pte 1*
trung 1*
drink-responsibly-vul-long-llen-he 1*
ythcm-tncb-msd-nsx 1*
muói 1*
huong-sura-chua-nhân-tao 1*
sra-bột-tách-béo 1*
stearin-tùr-co-tinh-ché 1*
en:Oat fibre 1
huong-dan-bão-quân-và-si-dyng 1*
E100 1
bột-whey-khu-khoáng 1*
en:fresh-almond-milk 1*
2015 1*
dau-hat-co-tinh-ché 1*
fr:pate-de-curry-masamam 1*
Carrageenan 1
e476 1*
chát-on-dinh 1*
en:E1200 1
en:Fat reduced cocoa powder 1
fr:eclat-de-cookies 1*
en:Corn flour 1
Ớt 1
tinh-bột-bắp 1*
duong-dextrose 1*
natri-hydro-carbonat 1*
en:Milk powder 1
en:E500 1
Pectin 1
www-helneken-vietnam-com-vn-gen-kuala-luwp-singa-londor 1*
en:Vegetable 1
hon-hop-sô-cô-la-trång 1*
chât-tao-xóp-e503i 1*
màu-tur-nhiên-e150 1*
chât-tao-xop-e500i 1*
en:Cardamom 1
en:Fennel 1
toa-nhà-vietcombank 1*
so-5 1*
durong-nghich-dao 1*
canxi-carbonat 1*
en:E415 1
en:Cocoa butter 1
en:Galangal 1
Natri 1
Tỏi 1
en:Fiber 1
en:Tapioca starch 1
en:Cocoa paste 1
nuoc 1*
fr:graines-de-sesame-blanches 1*
en:Cumin seeds 1
e322 1*
dau-co 1*
thoáng-mát 1*
công-truong-me-linh 1*
Gừng 1
dàu-co-tinh-ché 1*
fr:161b 1*
fr:dioxide-de-silicium 1*
Tinh bột 1
en:Cereal flour 1
chất-nhu-hóa-e322 1*
e503ii 1*
chát-nhu-hóa 1*
glucose-sirup 1*
thành-phó-ho-chi-minh 1*
en:Coriander seeds 1
Lactose 1
chát-chông-oxy-hóa-e307 1*
en:Acidity regulator 1