Danh sách thành phần - Việt Nam

Nước: Việt Nam - Xem danh sách các sản phẩm tương ứng từ toàn thế giới

1125 thành phần:

Thành phầnSản phẩm*
Đường 13
en:ingredients 12*
Nước 12
en:Vegetable oil and fat 11
Quả 11
Muối ăn 11
en:Oil and fat 11
Dầu thực vật 10
en:Flavouring 7
duong 7*
ingredients 7*
E330 6
Glucose 6
en:Vegetable 6
en:Dairy 6
en:Root vegetable 5
3 5*
2-hydrates-carbon-gt 5*
0 5*
giá-trị-dinh-dưỡng 5*
100m-chất-béo-gt 5*
5-thành-phần 5*
1-chất-đạm-gt 5*
Khoáng vật 5
220-0-kcal 5*
en:Emulsifier 5
5-đường-gt 5*
năng-lượng-gt 5*
Vitamin 5
en:Spice 4
en:Colour 4
thanh-phán 4*
chát-nhu-hóa 4*
muối 4*
en:Maltodextrins 4
en:Coconut 4
Dầu dừa 4
en:Thickener 4
2021 4*
water 4*
en:Plant 3
en:Acidity regulator 3
Vitamin D 3
thanh-phan 3*
627 3*
nuóc 3*
thành-phân 3*
en:E160c 3
en:Dextrose 3
en:Cocoa 3
chất-ổn-định 3*
muoi 3*
Hạch 3
en:E162 3
2018 3*
shortening 3*
maltodextrin 3*
bột-mi 3*
cane-sugar 3*
gôm-xanthan 3*
en:E412 3
e322 3*
thành-phần 3*
acerola-cherry 3*
en:E500 3
en:E163 3
E500ii 3
Vitamin A 3
en:E955 3
631 3*
Carrageenan 3
duong-hfcs 3*
nuoc 3*
Tỏi 3
Hạt 3
b6 2*
en:Acid 2
2014 2*
huong-vani-tong-hop 2*
Canxi 2
duong-mia 2*
sa-ri 2*
en:Cabbage 2
en:Anti-caking agent 2
en:Rose hip 2
chất-điều-vị 2*
hẹ 2*
en:Stabiliser 2
hành-baro 2*
en:Glucose syrup 2
150d 2*
en:Cocoa powder 2
en:E415 2
chất-làm-dày 2*
sodium 2*
Nước mắm 2
en:1442 2*
Sữa 2
en:0 2*
suahuongviet 2*
ớt-bột 2*
en:Antioxidant 2
chat-chong-oxy-hoa 2*
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-công-bố-chất-lượng-sản-phẩm-số 2*
chát-diéu-vi 2*
202 2*
chat-dieu-chinh-do-axit 2*
Natri selenit 2
en:co-conut-meat 2*
natri-hydro-carbonat 2*
chát-on-dinh 2*
ruốc-muối 2*
E332ii 2
en:Coconut extract 2
Carotenoid 2
bắp-tươi-25-bột-kem-béo-thực-vật 2*
en:E466 2
cải-thảo-muối 2*
Selen 2
purchase 2*
quan-1 2*
muói 2*
viet-nam 2*
a 2*
chat-diéu-vi 2*
sua-bot 2*
en:senna-leaves 2*
E428 2
dudng-mia 2*
E322i 2
E223 2
en:E332 2
en:Milk powder 2
en:Tuna 2
en:E470b 2
chất-tạo-ngọt 2*
sen-tươi-25-bột-kem-béo-thực-vật 2*
Lactose 2
330 2*
Xốt 2
en:E471 2
sữa-hương-việt 2*
en:Fish sauce 2
l 2*
211 2*
nudc 2*
en:nuoc 2*
mau-thuc-phám 2*
en:Protein 2
471 2*
chát-diéu-chinh-do-axit 2*
Hành tây 2
thoáng-mát 2*
Cải thảo 2
e503ii 2*
passion-fruit 2*
Ớt 2
Acesulfame K 2
xem-trên-bao-bì 2*
thành-phán 2*
en:Cocoa paste 2
en:E322 2
452i 2*
Tinh bột 2
2
en:Roselle flower 2
en:Peanut 2
acesulfam-kali 2*
16 1*
bột-nuoc-tuong 1*
en:415 1*
e1442 1*
en:Sunflower lecithin 1
nudc-báo-hoa-co 1*
en:riboflavin-5-phosphate 1*
fr:farina-di-frumento-tipo-1-zucchero 1*
fr:acidiflant 1*
Nghệ 1
en:Apple juice from concentrate 1
en:412 1*
en:usa 1*
fr:n 1*
en:n-de-planta 1*
lua-mi 1*
k1 1*
nac-heo 1*
en:made-in-vietnam 1*
510-mg 1*
en:e954i 1*
en:Cane sugar syrup 1
l-92960-292000-s 1*
en:3410 1*
xã-hiệp-phuớc 1*
cài-thảo 1*
en:15-mg 1*
nuróc-bão-hoa-co 1*
en:2014 1*
hamilton 1*
instant-coffee 1*
en:mount-per-serving-24-calories-through-chire-12-1-3-yeurs-sar-s-tetal-fat-og-sodium-omg-tetal-cartohydrate-6g-total-sugars-includes-1-ed-sgars-protein-og-0-irn-1-4mg-vitamin-e-0-5mg-thiamin-0-05m-nacin-0-6mg-vitamin-b6-0-05 1*
en:arome-naturel 1*
en:Milk proteins 1
tình-bột-sắn 1*
en:Skimmed milk powder 1
Hạt nhục đậu khấu 1
en:my-phuoc-industrial-park-i 1*
en:fragrance 1*
en:parchase 1*
fresh-cow-milk 1*
451i 1*
nositol 1*
đurong 1*
добавить-60-мл-горячей-воды-и-размешать-empty-one-sachet-of-coffee-into-a-cup-рour-in-60ml-of-hot-water 1*
viêt-nam 1*
fr:sei 1*
eece-eee-thành-phân 1*
es:hh 1*
en:black-raspberry-leaves 1*
4-5-mg 1*
không-sử-dụng-chất-bảo-quản-no-preservatives-ching-thỏe-ca-bàn-fu-ichin-dalar-bảo-quản-nơi-khô-ráo-và-thoáng-mát 1*
attp-tncb-33-cham-soc-khach-hang-the-tich-thyc 1*
Muối iốt 1
usa-phuhop-vdi-tiêu-chuán-nuocuóng-aia-tochic-suc-khoe-the-gioi-xem-nsx 1*
en:Pyridoxine hydrochloride 1
chất-tạo-ngọt-tổng-hợp 1*
d3-b12 1*
en:cholester-detary-fiber-witamin-10-20-10-8-15-10-15-10-15-10-caicium 1*
usa 1*
223 1*
nel-culi-1590-đậu 1*
thanhphán 1*
tom-lan-bột 1*
en:chat-bec-sua 1*
Magiê 1
chât-tao-xop-e500i 1*
e 1*
1 1*
nhóm-iv 1*
chất-diều-chinh-dộ-chua-e330 1*
chất-điếu-vt-621 1*
en:polyethylene 1*
nuuc 1*
hsd-o-than-chai-hsd-la-2-nám-ké-tungay-san-xuát-bao-quan-ndi-sach-se 1*
mononatri-l-glutamat 1*
en:Cereal flour 1
lact-whey 1*
chât-tạo-xop-e500ii 1*
129 1*
phẩm-màu 1*
ф-дата-производства 1*
950 1*
en:E1412 1
tu-187g-trái-cáy-tuoi-trong-100ml-nectar 1*
Mơ tây 1
chât-diêu-vi 1*
sữa-bò-tươi 1*
danh-cho-moi-doituong-gin-s6-2219 1*
en:calcium-d-pantothenate 1*
tránh-ánh-náng-tryc-tiep 1*
empty-two-sachets-of-coffee-into-a-cup 1*
uong-bia-co-trách-nhiem 1*
en:water-citric-acid 1*
fr:carton-box-1400-carton 1*
en:sodium-starch-octenylsuccinate 1*
itin 1*
phám-màu-tong-hop 1*
ngon-hon-khi-uống-lạnh 1*
02-tháng-kế-tử-ngày-sản-xuất 1*
en:sucre 1*
lợi-khuẩn 1*
huong-dån-bão-quán 1*
soybean-oil 1*
e476 1*
en:mosodium-glutamate-e621 1*
dáu-co-tinh-luyên 1*
fat-chất-đạm 1*
fr:citric-acid-packing 1*
mach-nha 1*
nha-đam-45-nước 1*
Lúa mì 1
es:ii 1*
fr:chat-dileu-chinn-do-axit 1*
en:Mustard seed 1
huong-thuc-phám-nhán-tao 1*
en:pomace-olive-oil 1*
en:eau 1*
en:huong-lieu-tong-hon-dung-cho-thuc-pham 1*
l-ascorbic-acid 1*
huong-sua-tong-hop 1*
en:E1442 1
hsd 1*
en:under-trademark-license-of-orion-corp 1*
storage 1*
ngü-coc-và-hoa-bia 1*
en:thanh-phan 1*
en:dau-thuc-vat 1*
da-uong-thuc-uong-có-con-thi-không-dugc-lál-xe 1*
sat-fat 1*
so-88 1*
110 1*
439-mg 1*
monocalci-orthophosphat 1*
en:Pepper 1
it-83-hdsd-lac-deu-ngon-hon-khi-uong-lanh-shake-well-serve-chilled-nintinma0 1*
store-in-a-cool-and-dry-place 1*
fr:pruneaux-d-agen-avec-noyau 1*
black-label-and-the-iding-figure-device-ace-registered-trade-marks-lt 1*
mo-heo 1*
bot-gia-vi-huong-thom-cay 1*
sữa-hoàn-toàn-từ-sữa-bò-tuơi 1*
410 1*
sua-gáy 1*
sura-bot-nguyen-kem 1*
fr:water 1*
en:Date 1
gia-tri-dinh-duung-tren-100ml-nutritional-facts-for-100ml-näng-lugng-dam-hydrat-carbon-carbohydrates-chat-béo-na-tri-vitamin-c-ma-gie-41kcal-0-22g-10-0g-trace 1*
33 1*
wheat-ghatenand 1*
e410 1*
Chi Hướng dương 1
en:adi 1*
chát-dieu-chinh-do-axit 1*
chat-béo-thyc-vat-khong-hydro-hóa 1*
en:gomme-guar 1*
en:muoi-i-6t 1*
contain-soya 1*
330-331i 1*
en:year 1*
acid-folic 1*
giá-tri-dinh-duong-trung-binh-cho-330-ml-aadng 1*
колодный-кофе-орячий-кофе-высыnать-содержимое-одного-лакетика-в-чашку 1*
en:E435 1
ánh-eoong-ty-tnhh-tm-sx-phe-hoangc-ngrung-ni-quic-ló-13 1*
en:ii 1*
en:cured-with 1*
en:ingredients-water 1*
ngoài-tương-đương-với-tiếng-việt 1*
en:artifcial-vanillin-flavor 1*
isomalt-100-chi-tiâu-chất-luong 1*
prepared-with-77g-of-fresh-fruit-per-100ml 1*
en:407 1*
myo-inositol 1*
so-5 1*
12thángkế-từr-ngày-sanxuát 1*
mononatri-glutamat-621 1*
en:nuo-uong-dong-chai-8-9-34588-063060-aldn-d 1*
vi-khuẩn-lên-men 1*
414 1*
en:emulsifiant 1*
en:ben-cat-town 1*
en:m-yen-phong-industrial-park 1*
en:corn-powder-and-chromium-picolinate 1*
hương-nấm-và-huương-chay-tong-hợp 1*
båo-quan-noi-khô-mát 1*
700-anderson-hill-road 1*
en:acid-citric-powder 1*
en:E321 1
new-york 1*
en:Fruit juice 1
dau-co 1*
robusta 1*
en:Meat 1
Bột mì 1
thon-hdp-hudng-tu-nhiên 1*
fr:sugar 1*
2-mg 1*
640 1*
emaik-ch-we-see-on-pack 1*
en:340 1*
E161b 1
e-cho-vão-phin-3-4 1*
en:Preservative 1
cao-oc-sheraton 1*
en:56-2-2428-9500-spes 1*
honhappremixtaurine 1*
en:yen-phong-district 1*
protein 1*
en:gelatin-crosspolymer 1*
hydroxypropyi-distarch-phosphate 1*
lecithin-dâu-nanh 1*
gia-tri-dinh-duong-tren-100ml-nutritional-facts-for-100ml-nang-luang-dam-hydrat-carbon-carbohydrates-10-30g-chat-béo-na-tri-vitamin-c-ma-gie-ka-li-can-xi-chât-xo-hl-thit-qua-energy-protein-41kcal-0-25g-fat-sodium-vitamin-c-magnesium-potassium-calcium-fibers-fruit-content-trace 1*
en:milk-hazelnuts 1*
e631 1*
7499978-6897 1*
coстав 1*
fr:pasta-di-cacao 1*
l-carnitin 1*
tránhnáng-tránh-mimanh-va-tránh-hoá-chát 1*
new-york-10577 1*
chat-chóng-oy-hoa-hin-hap-tocopherol-tu-nhiên 1*
fr:pate-de-curry-masamam 1*
antioxidant 1*
Magie sulphat 1
en:Smoke flavouring 1
i-teu-chat-lugng-chính 1*
E100 1
en:tru-thứ-bảy 1*
en:soy-protein-confcentrate 1*
duợc-sá-ui-cua-sia-nói-nhét-the-canxi 1*
Nicotinamide 1
hướng-dân-sử-dụng 1*
en:santiago 1*
chat-chong-dông-vón-e551 1*
aquafina-aguarina-la-nydc-uong-tinh-khét-duoc-xu-qua-he-thong-thám-thau-nguoc-và-ozon-thath-trung-bang-tia-cuctim-san-xuat-bai-cong-ty-tnhh-nudc-gai-khat-suntory-pepsico-viet-nam-cao-óc-sheraton 1*
dá-tüy-thich-theo-au-vi-và-thuong-thuc 1*
en:l 1*
460 1*
en:duong 1*
en:na3-street 1*
bot-gao 1*
đam-đặu-nanh 1*
attp-tncb 1*
Bột 1
145 1*
en:a-milk-derivative 1*
cacao-mass 1*
fr:burro-di-cacao 1*
hôn-hop-bột-cacao-và-bo-ca-cao 1*
ruot-collagen 1*
Aspartame 1
scotland-johnnie-walker 1*
dùng-cho-thực-phẩm 1*
điện-thoại 1*
on-3-ing-e 1*
en:700-anderson-hillroad 1*
celery-chất-điều-vi 1*
en:3220 1*
fr:bonbons-parfum-fruits-tropicaux-ingredients-sucre-sirop-de-glucose 1*
en:from-whole-almonds-grown-in-california 1*
xử-lý-amoni 1*
Dầu hướng dương 1
so-tncb 1*
срок-годности 1*
sua-bot-nguyên-kem 1*
en:492 1*
производитель 1*
en:Modified tapioca starch 1
54070144-www-nbnfoods-vn-эксклюзивный-дистрибьютор-в-pоссии 1*
và-bột-nấm-hương 1*
127055 1*
sử-dụng-ngay-sau-khi-mở 1*
fr:lecitina-di-soia 1*
01 1*
en:attp-tncb 1*
ул 1*
kiage 1*
cham-vào-phin-cho-cà-hê-ngãm-dêu 1*
налейте-60-мл-горячей-воды-размешайте-и-добавыте-лед 1*
huyện-nhà-bè 1*
en:Horseradish 1
i 1*
факс 1*
Trấp 1
en:hsd-la-2rem-ke-tu-ngay-san-xuat-bao-quan-boi-sach-se 1*
en:hydrogenated-palm-kermel-oil 1*
en:phone 1*
bột-bắp 1*
chất-béo-thuc-vât 1*
E500i 1
5-lochside-way-edinburgh-eh12-9dt 1*
en:usa-phuhop-voi-teu-chuan-nuoc-uong-cua-to-chuc-suc-khoethe-giol-xem-nsx-hsd-o-than-chai 1*
hazelnut-flavor 1*
chât-nhu-hóa-lecithin 1*
b2 1*
fr:lychees-in-syrup-567-gr-ingredients 1*
en:xanthan-gum-15 1*
chat-diêu-vi-e621 1*
rмосква 1*
en:thanh-trung-bang-tia-cuc-tim-san-xuat-boi-cong-ty-tnhh-nuoc-giai-khat-suntory-pepsico-viet-nam 1*
en:Soya lecithin 1
thành-phan-dinh-dưởng-trung-bình-dinh-duong-trung-bình-thành-phan-trong-100-ml-nutrition-information-per-100-ml-65-kcal-3 1*
en:Concentrated apple juice 1
en:ca-xot-ca-chua-dau-nanh-cu-hanh 1*
en:oredients-glace-au-chocolat 1*
e418 1*
en:E316 1
ngü-coc 1*
dáy-lon 1*
leuconostoc-citreum 1*
эн-би-эн-фуд-корпорейшн-д45-хуинь-тан-фат 1*
en:Vegetable protein 1
acesulfam-kalil-ngày-sản-xuất 1*
fr:gocce-di-cioccolato 1*
sôcôla-hat 1*
500i 1*
en:Cocoa butter 1
E250 1
вьетнам-tел 1*
Gừng 1
en:Dextrose monohydrate 1
19001220-theo-bán-quyén-cuapepsico-inc-700-anderson-q-hilroad 1*
bột-hành-tay 1*
fr:graines-de-sesame-blanches 1*
en:Pork 1
en:13111-panamericana-norte-5299 1*
cha-eo-sua 1*
thời-hạn-sử-dụng 1*
en:almond-base 1*
g 1*
en:Almond 1
en:Glucose-fructose syrup 1
stabilizers 1*
Cholecalciferol 1
chiết-xuất-nám-men 1*
Thiamin 1
условия-хранения 1*
ythcm-tncb-msd-nsx 1*
tong-hop 1*
carbohydrate 1*
kali-ctrat-st-suffat-em-sulfat 1*
muói-i-ót 1*
mononatri-glutamat 1*
331i 1*
dau-hat-co-tinh-ché 1*
en:ingredient 1*
en:concentre-de-potiron-et-de-pommes 1*
en:production-date 1*
en:vietnam 1*
en:Caseinate 1
chát-béo-thuc-vat-tu-co 1*
s-ri 1*
прохладном-месте 1*
en:cao-oc-sheraton 1*
huong-chanh-ty-nhiên 1*
nuong-nhu-ga-ran 1*
en:thanh-pho-ho-chi-minh-viet-nam-cham-sockhach-hang-19001220-theoban-quyen-cua-pepsico-inc 1*
en:manufactured-by-orion-food-vina-co 1*
et:hh 1*
en:emulsirer 1*
E339 1
en:aquafina-aquafina-a-nuoc-uong-tinh-khiết-duoc-x-ly-qua-he-thang-tham-thau-nguoc-va-ozon 1*
ăn-trực-tiếp-hoặc-chế-biến-các-món-ăn 1*
en:sua-tuoi 1*
thanh-phần 1*
132-chat-dam 1*
en:Thiamin hydrochloride 1
en:Natural flavouring 1
sản-phẩm-có-chứa-sữa 1*
exp 1*
ding-de-chám-voi-các-món-chiên 1*
en:Corn starch 1
en:contain-emulsifer 1*
7-2 1*
en:Hydrolysed milk protein 1
rong-bién 1*
en:E201 1
khoảng-oång-45-ml-nuóc-sôi 1*
day-náp-kn-và-nên-bão-quán-lanh-sau-khi-mo-nap 1*
en:monesodium-glutamate-e621 1*
mfg 1*
e621 1*
en:nature-identical-cream-flavor 1*
este-ca-acid-ricinoleic-vói-polyglycerol 1*
e471 1*
fr:aroma-naturale-di-vaniglia 1*
002 1*
tránh-bi-dong-dá 1*
shortening-thuc-vật 1*
info-amoverseas-ru-20-06-2020-ш111-8-936080-730662 1*
3-7-mg 1*
chanh-day 1*
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-001 1*
12-tháng-ke-tir-ngày-sán-xuat 1*
sản-phẩm-của-c-foods-vtnm-công-ty-tnhh-cj-foods-việt-na-chi-nhánh-hiệp-phước-địa-chỉ 1*
milk-powder 1*
500 1*
en:jus-de-concentre-de-fruits-de-la-passion 1*
en:coconut-flower-nectar 1*
en:e415-89-33-10-42-0-06 1*
Hẹ tây 1
it-2-1mg-12-5mg-2-35mg-43mg-2-63mg-trace 1*
nature-identical-flavour 1*
xem-duoi-day-lon-sån-phám-cùa-công-ty-tnhh-nha-may-bia-heineken-viet-nam 1*
en:e-0-14-chat-on-dinh 1*
ara 1*
en:Whey 1
sản-phẩm-có-chứa-đậu-nành-và-sulfite 1*
tring 1*
en:High fructose corn syrup 1
and-tetra-pak-tetra-fino-aseptic-7u-30-p0630u-21-05-21 1*
fr:agenti-lievitanti 1*
en:hydrogenated-castor-oil 1*
en:chocolatnoir 1*
Mangan sulfat 1
300 1*
en:ingredients-extra-virgin-olive-oil-stare-inter-alia-cool-dark-place 1*
хранить-в-сухом 1*
en:beurre 1*
natri-ascorbate 1*
apple-juice-from-apple-juice-concentrate 1*
durong-dong-khoi-quan-1 1*
huong-tong-hgp-và-tunhien-dung-trong-thuc-pham 1*
lt 1*
en:471 1*
en:lot-e-13-cn 1*
Giấm 1
acesulfam-kali-950 1*
621-627 1*
taurin 1*
bột-tiêu-và-bột-hành-tây 1*
tinh-bột-bien-tinh 1*
chất-nhu-hóa-e322 1*
gùng 1*
en:Cumin seeds 1
e150c 1*
en:E420 1
salt 1*
en:ltd 1*
ngày-sản-xuất-và-hạn-sử-dụng 1*
it-27-energy-protein-fat-sodium-vitamin-c-magnesium-potassium-calcium-fibers-fruit-content-hosd-lacdeu-ngom-hon-whi-udmg-lanh-ka-li-ghake-well-serve-chilled-can-xi-chat-xo-hl-thit-qua 1*
Natri cyclamat 1
caramen-nhóm-iii 1*
i-tan-tuin 1*
tốt-nhất-ở-10-c-150c-ngày-sån-xuât-và-han-su-dụng 1*
fr:nuoc-bao-hoa-co2 1*
stearin-tùr-co-tinh-ché 1*
407 1*
ko-biết 1*
kcal 1*
en:non-nutritive-sweetener 1*
fr:cafe-solube 1*
Erythritol 1
xem-nsx-hsd-day-lon-hsd 1*
2621 1*
5-103mg-tiên-phe-công-ngh-nong-lượng 1*
tránh-nang 1*
en:ofonsoya-oil 1*
ml-xao 1*
кофе-натуральный-растворимый-сублимированный-ingredients 1*
thaison 1*
en:acidity-regulator130 1*
nuócbao-hoa-co-duongmia 1*
en:Soy protein 1
bột-whey-khu-khoáng 1*
en:diologique 1*
hien-tuong-lang-dong-tu-nhiên-khong-lam-ånh-huong-den-chat-luong-sån-phám 1*
en:glucose-syrup-vegetable-shortening 1*
E211 1
allura-red-ac-129 1*
nuoc-bão-hòa-co2 1*
calciun-present-in-fresh-milk-thành-phần 1*
en:Hydrolysed proteins 1
en:dv 1*
tôi 1*
ascorbyl-palmitat 1*
en:poudre-de-lait-ecreme 1*
en:Herb 1
bột-gia-vi-bò-lúc-lăc 1*
en:lecithine-de-soja 1*
chất-bảo-quản 1*
bao-quan-noi-khô-mát 1*
30-mg 1*
acid-ascorbic 1*
хошимин 1*
thêm-duong 1*
thông-tin-cảnh-cáo 1*
124 1*
caooc-sheraton 1*
e415 1*
Kem 1
88-dong-khoi 1*
ruou-mai-que-lộ 1*
10577 1*
en:binh-duong-province 1*
so-tccs-124 1*
bột-chiet-xuat-nhân-sâm 1*
466 1*
fr:zucchero 1*
en:75-92 1*
en:Hydrolysed vegetable protein 1
lecithin-dau-nành 1*
caffeine-content 1*
nvl-danh-bản 1*
en:duaing-dong-khoi-quan1 1*
nuoctáo-éptừnuóctáo-co-đặc 1*
en:476 1*
thành-phố-hồ-chi-việt-nam 1*
en:17h00-hang-ngay 1*
en:korea 1*
en:475 1*
en:caprylic 1*
Mù tạc 1
kho-ráo 1*
en:deodorized-fish-oil-enriched-with-omega-3 1*
en:nutrition-facts-albout-6-servings-per-container-serving-size-60-pieces 1*
12-millh 1*
extracted-anchovy-fish 1*
en:energy-fat-protein-carbohydrate-vitamin-a-vitamin-d3-calcium-selenium 1*
cho-thi-truờng-kên-morket-việt-naml-ban-quyền-c220-cng-aesen-c-vệt-nam-hông-bao-gồm-mm-mega-a-ch-mang-8-938508-547500 1*
nuóc-dua-tuoi 1*
en:Raising agent 1
kp2-86612151 1*
tn-so 1*
dau-hat-cài-hydrogen-hóa-toàn-phân 1*
en:khối-lượng-tịnh 1*
en:feves-de-cacao-de-republique-dominicaine 1*
en:danh-cho-moi-doituong-gtn-so-2219 1*
cam-kết-nội-dung-thể-niện-tiếng-nước 1*
Xoài 1
hazelnut 1*
en:stabilisants 1*
caramen-nsx-nap 1*
an-toàn-3-mcpd-theo-tiêu-chuẩn-của-bộ-y-tế 1*
tang-18-và-19 1*
bing-de-än-kem-các-món-nui-xão 1*
en:water-oil 1*
bão-quan-noi-kho-ráo 1*
en:quot 1*
toa-nhà-vietcombank 1*
bermuda 1*
canxi-carbonat 1*
en:Cyanocobalamin 1
385 1*
tu-77g-trái-cay-tuoi-trong-100ml-nectar 1*
Nước táo 1
tds 1*
5110 1*
en:Galangal 1
en:Whole milk powder 1
en:E433 1
chât-tao-ngot-e951 1*
en:chat-dieu-vi 1*
chát-tao-ngot-tong-hop 1*
chát-chóng-oxy-hoá 1*
công-truong-me-linh 1*
glucose-sirup 1*
en:Coriander seeds 1
en:sua 1*
bột-khoai-mi 1*
thành-phó-ho-chi-minh 1*
Bột ngọt 1
60-ngày-kể-từ-ngày-sản-xuất 1*
nuoc-cot-bi-dao-cô-dac 1*
2-4 1*
en:Retinyl palmitate 1
giong-tu-nhiên 1*
ngon-hon-khi-dung-lanh 1*
высыпать-содержимое-двух-пакетиков-в-чашку 1*
fat 1*
221 1*
en:iv 1*
Caffein 1
1900-1220dudng-tong 1*
trung 1*
fr:arormi 1*
en:peg-8-distearate 1*
en:Vanillin 1
khoai-tay 1*
huong-sura-chua-nhân-tao 1*
sra-bột-tách-béo 1*
muối-1-ốt 1*
sån-xuát-theo-gliáy-phép-chuyén-quyén-su-dung-nhan-hieu-bai-heineken-asla-pacific-pte 1*
drink-responsibly-vul-long-llen-he 1*
en:481 1*
en:rib0flavin 1*
thoáng-mát-am-im-luong-caffeine-2-xuát-tai 1*
en:ppg-14-butyl-ether-stearyl-alcohol 1*
yem-ncy-hn-al-n-10-4-1a 1*
en:mg-not-a-significant-soe-of-saturated-fat 1*
8on-toon-3clitir 1*
cà-chua-co-dacti-ca-chua-tuoi-100-tynhien 1*
colastrum 1*
chè-búp-khô-được-trồng-trên-vùng-chè-đặc-sản-thái-nguyên 1*
en:sauce-au-fruit-de-la-passion-aromatisee 1*
en:nguyen-phu-lieu 1*
duong-dextrose 1*
www-helneken-vietnam-com-vn-gen-kuala-luwp-singa-londor 1*
en:isomalto-oligo-syrup 1*
quanlthanh-pho-hoch-minh-viet-namcham-sóc-khách-hang 1*
ml-y 1*
270 1*
en:from-fresh-coconut-meat 1*
en:extra-refined 1*
lác-dêu-và-ép-nhę-náp-gai-bên-trong-dung-khoang-20ml-nuőc-6-c-100-c 1*
muối-cà-vi-khuẩn-lên-men 1*
en:trans-fat 1*
en:seasoni-cbili 1*
en:kg-body-weight 1*
b12 1*
in-dry-and-cool-pl-способ-приготовления 1*
kcn-hiệp-phuic-giai-doạn-21 1*
huong-sra-nhân-tao 1*
en:1414-flavour-enhancer 1*
ngon-hon-khi-uong-lanh-p47402-gtn-so 1*
sữa-hoàn-toàn-từ-sữa-bò-tươi 1*
Fructose 1
5407-0143 1*
các-vitamin-inati-ascorbat 1*
dai-mach 1*
д-43-по-всем-вопросам-обращаться 1*
lcaffeine 1*
1-0-mg 1*
dong-sulfat 1*
carbohydrate-4 1*
süa-bột-tách-béo 1*
en:amidon-de-mais 1*
en:E133 1
en:E102 1
bao-quan-noi-sach-se 1*
các-khong-chát 1*
en:hydrolyzed-corn-starch 1*
922222176-nuoc-giai-khat-co-gaz-7up-san-xuat-boi-cong-ty-tnhh-nuóc-giai-khat-suntory-pepsico-viêt-nam 1*
chát-nhü-hóa-e471 1*
en:Sunflower seed 1
en:Tree nut 1
bảo-quản-ở-nhiệt-độ-thường 1*
isomalito-oligo-sirup 1*
calci-d-pantothenat 1*
đường-tinh-luyện 1*
dinatri-5-inosinat-631 1*
corner-house 1*
en:com-dra-tuoi 1*
14601 1*
848 1*
en:0274-356-77-46 1*
stir-and-add-ice 1*
en:Cane sugar 1
só-88-duding-dong-khoi 1*
en:blancs-d-oeufs 1*
attp-tncb-nuoc-uong-dong-chai-cr-8-934588-063053-ntapipeud 1*
xem-trên-dáy-lon 1*
150a 1*
en:Cardamom 1
chat-béo-thuc-vât 1*
en:Fennel 1
huong-dan-su-dung 1*
in-trên-bao-bì 1*
Chuối 1
en:E1521 1
hycrat-cabon 1*
khoáng-chất 1*
en:ingredient-list 1*
add-sugar-or-milk-depending-on-your-taste 1*
en:Sea salt 1
prepared-with-148g-of-fresh-fruit-per-100ml 1*
en:sanitary-resolution-sesma 1*
huong-bi-dao 1*
huong-tu-nhiên-và-giong-tu-nhiên 1*
e627 1*
10-mg 1*
không-sử-dụng-cho-nguời-dị-ứng-hoặc-mẫn-cảm-với-các-thành-phần-trên 1*
en:as-shown-on-the-package 1*
dàu-co-tinh-ché 1*
quá-chanh-day 1*
en:whey-powder-and-smoke-fla-net-weicht-180 1*
es:uy 1*
fr:500ii 1*
theo-ban-quyen-cua-the-concentrate-manufacturing-company-of-ireland 1*
Vitamin B12 1
en:thanh-phan-cau-tao 1*
chát-chông-oxy-hóa-e307 1*
en:blackberry-leaves 1*
fr:lychees 1*
296 1*
en:Modified starch 1
153-mg 1*
fr:pirofosfato-acido-di-sodio 1*
en:oi-x-33-g-moi-thong-tin-về-sản-phẩm-vui-long-lien-hệ-từ-8h00 1*
cái-thảo-muối 1*
tinh-bột-khoai-tây 1*
375-mg 1*
es:uu 1*
en:500 1*
fr:pate-de-tamarin 1*
e341i 1*
en:hydrated-silica 1*
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-công-bố-chất-lượng-sản-phẩm-số-001 1*
3873-5100-sản-xuất-tại-việt-nam-m-việc-tỉnh-toán-các-thông-số-trên-của-cirees-se-tên-một-phần-đĩ-liệu-dược-báo-cán-dia-nielsen-trong-phạm-vi-dịch-v-nghiên-c-g-ban-lé-cia-ngành-hàng-kim-chi-về-m-thi-phần-theo-doanh-thu-và-sin-lung-lheocren-cianeseri-trong-vòng-12thang-tinh-dến-tháng-12 1*
Vitamin E 1
acid-acetic-băng-260 1*
dav-thjc-vật 1*
hon-hop-sô-cô-la-trång 1*
chât-tao-xóp-e503i 1*
fr:24-tins 1*
bánh-tráng 1*
diên-thoai 1*
2019 1*
xem-d-đáy-lon 1*
tinh-bột-bắp 1*
en:Curry powder 1
en:daily-e-ngredients-fur-trou-tin 1*
quán-noi-kho-ráo 1*
cara-huong-cà-phê-tong-hop-hong-dân-sự-dung 1*
en:chat-lam-day 1*
en:chất-on-dinh 1*
84-28-3821-9437 1*
phuong-bén-nghé 1*
prepared-with-187g-of-fersh-fruit-per-100ml 1*
Chi Cam chanh 1
en:inclusions 1*
chat-giữ-am 1*
bột-cacao 1*
Riboflavin 1
en:sucre-de-canne 1*
chat-tao-xop 1*
415 1*
dâu-co 1*
район-фу-уан 1*
en:farine-de-graines-de-caroube 1*
en:new-york-10577 1*
b3 1*
fluoride 1*
chât-dinh-duong-bo-sung-canxi 1*
1-3-mg 1*
dàu-hat-co 1*
en:Sodium caseinate 1
en:Cereal 1
en:Vegetable fat 1
chat-lam-day 1*
en:chủ-nhật-va-ngay-le 1*
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-công-bố-chất-lượng-sản-phẩm-số-002 1*
8-3 1*
20-pariament-street 1*
h-hphuromg-dau-trnhiên-và-tong-hap 1*
1422 1*
han-sử-dụng 1*
en:750-on-01-13-03-and-7492-on-03-18-05-produced-and-packaged-by-spes-s-a 1*
Trứng 1
en:Animal protein 1
2224xem-nsx 1*
418 1*
củ-cải-trắng 1*
en:spices-thickeners 1*
fr:maltodextrin 1*
en:cyclopentasiloxane 1*
pham-mau 1*
hướng-dẫn-bảo-quản 1*
muoi-i-ot 1*
en:carraghenane 1*
ltd 1*
ngon-hon-khi-uong-lanh 1*
en:bac-ninh-province 1*
caffeine 1*
000-ам-оверсиз 1*
en:extra-virgin-and-refined-olive-oil 1*
soda-san-xuat-boi-công-ty-tnhh-nuóc-giái-khát-suntory-pepsico-viet-nam 1*
moisture 1*
bot-mì 1*
chất-tao-xop 1*
bảo-quân-ở-nhiệt-độ-0-c 1*
malt-dai-mach 1*
fr:emulsionante 1*
potassium 1*
en:yen-trung-commune 1*
en:Red chili pepper 1
en:com-dura-turoi 1*
fr:o-mations-nutrițivs-valeurs-par-100g-a-eur-energetique 1*
fr:olio-extra-vergine-di-oliva 1*
trắng 1*
theo-bån-quyên-cua-pepsico 1*
gia-vi 1*
ba-cacao 1*
dinatri-5-guanylat-627 1*
durong-nghich-dao 1*
5-các-vitamin-và-khoáng-chất-có-sắn-trong-sua-tươi 1*
tránh-nång 1*
иа-i1н-тни-chao-cafe-nbn-натуральный-растворимый-сублимированный-кофе-instant-black-coffee-quality-indicator 1*
en:sua-bột 1*
cà-phê-bôt 1*
màu-tur-nhiên-e150 1*
dha-ti-dau-cá 1*
en:Ergocalciferol 1
chiết-xuất-hành-tỏi 1*
consume-immediately-after-opening 1*
fr:161b 1*
khoai-tay-chiên 1*
fr:carbonato-acido-di-ammonio 1*
bột-ca-cao 1*
energy-chất-béo 1*
sua 1*
cull-15 1*
chát-dieu-chiřh-do-axit 1*
duong-tinh-luyên 1*
en:503 1*
en:month 1*
en:Soya oil 1
dâu-thuc-vât 1*
en:noix-de-coco-rapee 1*
Quế quan 1
en:cothe-su-ung-ngay 1*
ph 1*
it-1-3mg-130mg-4-95mg-50mg-4-5mg-trace 1*
cocoa 1*
thành-pho-ho-chí-minh 1*
lô-ea2-7 1*
victoria-pineapple 1*
amoni-hydro-carbonat 1*
en:m 1*
Mangan 1
en:jaune-d-oeufs 1*
protein-bo-sta 1*
en:vegetable-oil-partially-hydrogenated 1*
mau-tong-hop 1*
bao-quan 1*
en:i 1*
fr:fcl-20-feet 1*
en:nuroc 1*
en:capric-triglyceride 1*
en:fresh-almond-milk 1*
2015 1*
it-50-hdsd-lac-deu-ngon-hon-khi-uong-lanh-shake-well-serve-chilled-ntontin-a0-o 1*
kali-iodid 1*
bicarbonate 1*
en:E410 1
d3 1*
fr:lecitina-di-girasole 1*
15 1*
en:Fat reduced cocoa powder 1
en:arta-coconut-flavor 1*
Rau mùi 1
iterts-cr-nuoc-giai-khát-có-gaz-evervess 1*
en:about-cup 1*
huong-vani-nhân-tao 1*
338 1*
en:Paprika 1
fr:carbonato-acido-di-sodio 1*
en:cntarch 1*
hương-nước-tương-tổng-hợp 1*
en:sucre-de-canne-beurre-de-cacao 1*
tránh-ánh-náng-mat-troi 1*
bot-cacao 1*
m-ng 1*
en:day 1*
621 1*
en:chat-nhu-hoa 1*
en:461 1*
en:Sodium citrate 1
en:Fat reduced cocoa 1
durong-kinh-trang 1*
đạm-thực-vật 1*
fr:malto-di-frumento 1*
en:Pork meat 1
total-sugars 1*
sau-dó-châm-thêm-muỗng 1*
ngày-sản-xuất 1*
it-17mg-55mg-17mg-100mg-5-34mg-trace 1*
bão-quan-noi-khô-tránhnang-ngon-hon-khi-uong-lanh-khong-dung-san-phamquá-hansirdung-lchat-béo-bão-hoa 1*
chát-bão-quan 1*
en:Corn syrup 1
Vitamin B6 1
Sả chanh 1
cholin 1*
thoi-han-sur-dung 1*
chất-bảo-quán 1*
các-vitamin 1*
kali-sorbat-202 1*
en:spirits 1*
hạn-sử-dụng-và-khối-lượng-tịnh 1*
dau-thuc-va-dau-co 1*
huong-liêu-tong-hop-dung-cho-thuc-phám 1*
pour-in-60ml-of-hot-water 1*
en:natural-vitamin-e-and-rosemary-extract 1*
en:mackerel-tomato-sauce-soybean-oil-onion-lodized-salt 1*
gia-tri-dinh-duong-tren-100ml-nutritional-facts-for-100ml-nang-luang-dam-hydrat-carbon-chât-béo-na-tri-vitamin-c-ma-gie-ka-li-can-xi-chât-xo-hl-thit-qua-44kcal-0-35g-energy-protein-carbohydrates-10-70g-fat-sodium-vitamin-c-magnesium-potassium-calcium-fibers-fruit-content-ar-trace 1*
quá-cam 1*
hoa-bia-bao-quán-ndi-khô-ráo-và-thoáng-mát-tránh-tiep-xúc-truc-tiep-với-nguổn-nóng-hoac-ánh-sáng-mat-troi-ngon-hon-khi-uong-lanh 1*
các-gia-vi-khác 1*
tu-148g-trái-cay-tuoi-trong-100ml-nectar 1*
Dầu ô liu 1
fr:sciroppo-di-glucosio-fruttosio 1*
en:so-88 1*
en:cacao-en-poudre 1*
việt-nam 1*
nấm-đông-cô-2gl-tính-trên-1-kg-sán-vhẩm 1*
màu-tu-nhiên-e160c 1*
190-mg 1*
bap 1*
en:Animal 1
en:Whey powder 1
Silic điôxít 1
khio-mát 1*
pp 1*
en:Tapioca starch 1
10-c 1*
chất-điều-chỉnh-độ-acid 1*
ja:flocons-d-avoine 1*
en:kho-mat 1*
thanh-pho-ho-chi-minh 1*
en:Fresh milk 1
tinh-bột-sán 1*
Natri 1
ghuten-lua-mivà-cân-tây 1*
chát-diéu-chinh-do-acid 1*
inc 1*
330-ml-0natri 1*
en:extra-virgin-olive-oil-main-quality-criteria 1*
muói-i-ot 1*
có-chứa-đầu-nành 1*
en:621 1*
orange 1*
en:parfum 1*
cothé-su-dung-ngay 1*
cử-cải-chất-điều-vị 1*
chiết-xuất-từ-hạt-đậu-nành-và-gạo-lên-men-tự-nhiên 1*
260 1*
e-mail 1*
trúng 1*
0-9-pg 1*
en:Coconut milk 1
en:Ham 1
150c 1*
en:chaton-dinh 1*
protein-sua 1*
en:food-colouring 1*
b1 1*
hạt-sen-tươi 1*
best-served-chilled 1*
en:tranh-mu-manhva-tranh-hoa-chat 1*
energy 1*
лесная 1*
0-q8d-chat-béo 1*
en:tranhnang 1*
dung-ngay-sau-khi-mo-boi-kh-mau-såc-thay-dol 1*
en:and-pota 1*
en:begamot-trunk 1*
dau-gao-nguyen-chat-tinh-luyen 1*
fr:olio-di-mais 1*
huong-dan-bão-quân-và-si-dyng 1*
en:E300 1
vitamins-and-minerals-are-production-and-expiry-date 1*
phám-màu 1*
200mg 1*
en:expiry-date 1*
7-й-округ 1*
Táo tây 1