Danh sách thành phần dành cho các sản phẩm có nhãn en:No preservatives - Việt Nam

Nước: Việt Nam - Xem danh sách các sản phẩm tương ứng từ toàn thế giới

88 thành phần:

Thành phầnSản phẩm*
Quả 2
Nước 2
duong 1*
en:com-dra-tuoi 1*
nuoc 1*
i 1*
fr:pate-de-curry-masamam 1*
en:energy-fat-protein-carbohydrate-vitamin-a-vitamin-d3-calcium-selenium 1*
thanh-phán 1*
Trấp 1
dung-ngay-sau-khi-mo-boi-kh-mau-såc-thay-dol 1*
Khoáng vật 1
471 1*
Vitamin 1
Ớt 1
caramen-nsx-nap 1*
natri-hydro-carbonat 1*
phám-màu 1*
en:Red chili pepper 1
hien-tuong-lang-dong-tu-nhiên-khong-lam-ånh-huong-den-chat-luong-sån-phám 1*
en:Oil and fat 1
en:E412 1
d3 1*
chát-dieu-chinh-do-axit 1*
ngon-hon-khi-dung-lanh 1*
407 1*
giong-tu-nhiên 1*
Xoài 1
Hạt nhục đậu khấu 1
en:Root vegetable 1
nuoc-cot-bi-dao-cô-dac 1*
en:Peanut 1
en:Modified starch 1
en:Modified tapioca starch 1
Hạch 1
en:Coconut milk 1
Dầu thực vật 1
Sả chanh 1
en:Spice 1
Quế quan 1
466 1*
tong-hop 1*
en:co-conut-meat 1*
Hẹ tây 1
fr:pate-de-tamarin 1*
E330 1
500 1*
thanh-phan 1*
Selen 1
fr:graines-de-sesame-blanches 1*
fr:pruneaux-d-agen-avec-noyau 1*
Thì là ai cập 1
en:Coconut 1
en:nuoc 1*
båo-quan-noi-khô-mát 1*
lua-mi 1*
Tinh bột 1
150d 1*
en:Soya oil 1
sữa-bò-tươi 1*
Hạt 1
en:coriander-seeds 1*
en:Vegetable oil and fat 1
Natri selenit 1
en:Acidity regulator 1
460 1*
en:Vegetable 1
Muối ăn 1
Chi Cam chanh 1
natri-ascorbate 1*
tránh-nång 1*
khoáng-chất 1*
en:Thickener 1
en:Fennel 1
en:E1442 1
en:curry-powder 1*
Rau mùi 1
en:Herb 1
en:Cardamom 1
hsd 1*
xem-trên-dáy-lon 1*
en:Galangal 1
Tỏi 1
chất-ổn-định 1*
huong-bi-dao 1*
en:Tapioca starch 1
a 1*
nhóm-iv 1*