ช็อกโกแลตนม - Morinaga - 42 g

Mã vạch: 4902888183430 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 42 g

Bao bì: en:Pack

Thương hiệu: Morinaga

Thể loại: en:Snacks, en:Sweet snacks, en:Cocoa and its products, en:Chocolates

Các quốc gia bán: Thái Lan, Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Thanh phán: Duong (38 % ) , ba cacao (24 %) , sua bot nguyên kem (15%), cacao mass (13%), süa bột tách béo (6% ), sua gáy , chát béo thuc vat tu co, chát nhu hóa (E322), huong thuc phám nhán tao

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten, en:Milk, en:Nuts, en:Peanuts, en:Soybeans, en:Sulphur dioxide and sulphites

Phân tích thành phần:
en:Palm oil content unknown en:Vegan status unknown en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chúng tôi cần bạn giúp đỡ!

Chất phụ gia:

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 D

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 0

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

38.1 g Chất béo trong lượng cao
0 g Saturated fat trong số lượng thấp
45.2 g Đường trong lượng cao
0.179 g Muối ăn trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 42 g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(14 sản phẩm)
(22 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (42 g)
So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Năng lượng 2.390 kj
(571 kcal)
1.004,16 kj
(240 kcal)
+33% +23%
Chất béo 38,1 g 16 g +144% +84%
Saturated fat 0 g 0 g -100% -100%
Cholesterol 23,8 mg 10 mg
Carbohydrates 52,4 g 22 g -14% -11%
Đường 45,2 g 19 g +3% +41%
Fiber 0 g 0 g
Protein 7,14 g 3 g +173% +83%
Muối ăn 0,179 g 0,075 g -17% -67%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 % 0 %

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua teolemon
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua mosssck.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi bank-pc, openfoodfacts-contributors, roboto-app.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.