Real Almond Milk - 139 Degrees - 1 l

Mã vạch: 8854761951383 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Tên thường gặp: Real almond milk with a tad of sweetness from organic coconut flower nectar

Số lượng: 1 l

Bao bì: Bottle

Thương hiệu: 139 Degrees

Thể loại: en:Plant-based foods and beverages, en:Beverages, en:Plant-based foods, en:Fruits and vegetables based foods, en:Nuts and their products, en:Plant-based beverages, en:Vegetables based foods, en:Milk substitute, en:Plant milks, en:Nut milks, en:Almond milks

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:Organic, en:No gluten

Nguồn gốc của các thành phần: Hoa Kỳ, en:California

Địa điểm sản xuất, chế biến: 470 Moo 1, Sukhumvit Rd., Bangpoomai, Muang, Samutprakam, 10280 Thailand

Cửa hàng: Bách Hóa Xanh

Các quốc gia bán: Pháp, Thái Lan, Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Fresh almond milk 94% (from whole almonds grown in California, USA), Sunflower seeds 5%, Organic coconut flower nectar 1%

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Phân tích thành phần:

→ The analysis is based solely on the ingredients listed and does not take into account processing methods.

We need your help!

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

NutriScore cấp dinh dưỡng A

Cảnh báo: số lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, được ước tính từ loại (en:Vegetables based foods) của sản phẩm: 85%

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

6 g Fat trong số lượng vừa phải
0.5 g Saturated fat trong số lượng thấp
0 g Sugars trong số lượng thấp
0.0625 g Salt trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 180ml


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(24 sản phẩm)
(28 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (180ml)
en:Plant-based foods en:Plant-based foods and beverages
Energy (kJ) ? ?
Energy (kcal) 70 kcal 126 kcal -85% -84%
Energy 293 kj
(70 kcal)
527 kj
(126 kcal)
-85% -84%
Fat 6 g 10,8 g -81% -79%
- Saturated fat 0,5 g 0,9 g -97% -96%
- Trans fat 0 g 0 g
- Cholesterol 0 mg 0 mg
Carbohydrates 1 g 1,8 g -97% -97%
- Sugars 0 g 0 g -100% -100%
Fibers 0 g 0 g -100% -100%
Proteins 2 g 3,6 g -65% -63%
Salt 0,062 g 0,113 g -86% -85%
Sodium 0,025 g 0,045 g -86% -85%
Vitamin A 600 µg (40 % DV) 1.080 µg
Vitamin E 3 mg (15 % DV) 5,4 mg
Vitamin B1 (Thiamin) 35.000 mg (35 % DV) 63.000 mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 0,85 mg (50 % DV) 1,53 mg
Vitamin B3 / Vitamin PP (Niacin) 8 mg (40 % DV) 14,4 mg
Vitamin B6 (Pyridoxin) 0,9 mg (45 % DV) 1,62 mg
Vitamin B9 (Folic acid) 280 µg (70 % DV) 504 µg
Vitamin B12 (cobalamin) 1,8 µg (30 % DV) 3,24 µg
Biotin 120 µg (40 % DV) 216 µg
Calcium 250 mg (25 % DV) 450 mg
Phosphorus 250 mg (25 % DV) 450 mg
Iron 0,36 mg (2 % DV) 0,648 mg
Magnesium 32 mg (8 % DV) 57,6 mg
Nutrition score - France -6 -6 -235%
Nutri-Score A A -235%

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Packaging parts:
Number Shape Material Recycling
en:Bottle

Các nguồn dữ liệu

_

Sản phẩm thêm vào qua kiliweb
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua kiliweb.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi bank-pc, openfoodfacts-contributors, roboto-app, smonv, yuka.KJdyZ-KsGdN-GcfczNoS5xSmFsHcG6F5GUMTog, yuka.WXI5ZVBZUVJnY0lhdWNjbXBUM093WTlYeThDMWZ6Kytkcll6SVE9PQ.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.