Bánh Pía - Tan Hue Vien - 55 g

Mã vạch: 8936014319574 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Tên thường gặp: Ba

Số lượng: 55 g

Bao bì: en:Plastic

Thương hiệu: Tan Hue Vien

Thể loại: en:Snacks, en:Sweet snacks, en:Confectioneries, en:Biscuits and cakes, Bánh ngọt

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:VN-QUACERT JAS-ANZ

Nguồn gốc của sản phẩm và / hoặc các thành phần của nó: Made in Vietnam

Nguồn gốc của các thành phần: Việt Nam, en:Soc Trang province

Địa điểm sản xuất, chế biến: Tan Hue Vien Food Processing Co LTD

Mã xác định nguồn gốc: ISO 22000:2018

Cửa hàng: Coop Mart

Các quốc gia bán: Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Trehalose sugar 24.8%, mung beans 20.0%, wheat flour, refined olein oid, malt, milk, water, refined sugar 3.6%, salted egg 2.8%, shortening, milk powder, tapioca starch, corn starch, emulsifying agent food additives kimiloid 400, synthetic green food colour food additives idaco green V602:1-120, synthetic flavor food additives pandan flavor (0.02%).

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Eggs, en:Gluten, en:Milk

Phân tích thành phần:
en:May contain palm oil en:Non-vegan en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

We need your help!

Nhóm NOVA

en:3 - Processed foods
en:3 - Processed foods

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 Unknown

⚠️ The nutrition facts of the product must be specified in order to compute the Nutri-Score.

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

Kích thước phục vụ: 55 g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(12 sản phẩm)
(19 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (55 g)
So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Chất béo ? ?
Saturated fat ? ?
Carbohydrates ? ?
Đường ? ?
Fiber ? ?
Protein ? ?
Muối ăn ? ?
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 % 0 %

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Packaging parts:
Number Shape Material Tái chế
en:Plastic

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua openfoodfacts-contributors
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua hangleken.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.