Danh sách thành phần - Việt Nam

Nước: Việt Nam - Xem danh sách các sản phẩm tương ứng từ toàn thế giới

120 thành phần:

Thành phầnSản phẩm*
2-hydrates-carbon-gt 4*
5-thành-phần 4*
2021 4*
100m-chất-béo-gt 4*
220-0-kcal 4*
3 4*
giá-trị-dinh-dưỡng 4*
năng-lượng-gt 4*
0 4*
5-đường-gt 4*
1-chất-đạm-gt 4*
Quả 3
en:Plant 3
sữa-hương-việt 2*
en:Rose hip 2
Hạt 2
en:Roselle flower 2
en:Vegetable 2
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-công-bố-chất-lượng-sản-phẩm-số 2*
Tỏi 2
sen-tươi-25-bột-kem-béo-thực-vật 2*
en:Root vegetable 2
Nước 2
en:Spice 2
en:senna-leaves 2*
suahuongviet 2*
nha-đam-45-nước 1*
en:fresh-almond-milk 1*
chè-búp-khô-được-trồng-trên-vùng-chè-đặc-sản-thái-nguyên 1*
fr:pate-de-curry-masamam 1*
lợi-khuẩn 1*
Ớt 1
en:Oil and fat 1
en:Fish sauce 1
en:Coconut milk 1
en:Modified starch 1
en:Peanut 1
Hạch 1
Quế quan 1
hạt-sen-tươi 1*
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-công-bố-chất-lượng-sản-phẩm-số-001 1*
fr:pate-de-tamarin 1*
mononatri-glutamat 1*
acesulfam-kali 1*
chất-điều-vị 1*
2621 1*
631 1*
chất-làm-dày 1*
Xốt 1
phám-màu-tong-hop 1*
en:Cumin seeds 1
fr:graines-de-sesame-blanches 1*
129 1*
Gừng 1
cải-thảo-muối 1*
Tinh bột 1
chát-diéu-chinh-do-acid 1*
en:Soya oil 1
Cải thảo 1
en:Cabbage 1
en:blackberry-leaves 1*
en:Coriander seeds 1
en:Acidity regulator 1
Muối ăn 1
leuconostoc-citreum 1*
en:Thickener 1
en:Cardamom 1
en:Fennel 1
chất-tạo-ngọt 1*
en:Galangal 1
452i 1*
chiết-xuất-hành-tỏi 1*
en:Tapioca starch 1
Hành tây 1
gôm-xanthan 1*
duong 1*
việt-nam 1*
Trấp 1
en:Red chili pepper 1
en:black-raspberry-leaves 1*
muoi-i-ot 1*
01 1*
Hạt nhục đậu khấu 1
en:Sunflower seed 1
en:Modified tapioca starch 1
Chi Hướng dương 1
Dầu thực vật 1
Sả chanh 1
bắp-tươi-25-bột-kem-béo-thực-vật 1*
Hẹ tây 1
451i 1*
E330 1
en:coconut-flower-nectar 1*
621 1*
mo-heo 1*
en:Coconut 1
chat-diéu-vi 1*
nac-heo 1*
ruot-collagen 1*
en:from-whole-almonds-grown-in-california 1*
002 1*
củ-cải-trắng 1*
en:Vegetable oil and fat 1
ruou-mai-que-lộ 1*
ớt-bột 1*
muối 1*
Chi Cam chanh 1
en:Curry powder 1
Rau mùi 1
en:Herb 1
Nước mắm 1
en:E1442 1
en:from-fresh-coconut-meat 1*
hẹ 1*
627 1*
en:usa 1*
hành-baro 1*
đường-và-các-phụ-gia-thực-phẩm-phù-hợp-theo-btcb-công-bố-chất-lượng-sản-phẩm-số-002 1*
chat-giữ-am 1*
ruốc-muối 1*