FORMULA1 SAVEUR COOKIES ET CRÈME - HERBALIFE - 550 gr

Mã vạch: 0146050146

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Tên thường gặp: COMPLÉMÉNT ALIMENTAIRE

Số lượng: 550 gr

Bao bì: Botella, Plástico

Thương hiệu: HERBALIFE

Thể loại: en:Groceries, en:Dietary supplements, en:Bodybuilding supplements, en:Supplement

Các quốc gia bán: Pháp, Tây Ban Nha

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Isolate de protéine de soja 40,8%, éclat de cookies (faine de blé, farine de riz, farine d’avoine, farine de malt, farine d’orge, sucre, cacao, farine de maïs, sel), émulsifiant (lécithine de soja),fructose, inuline, fibre d’avoine, polydextrose, huile de soja, épaississant (gomme guar, gomme xanthane, carraghénanes, pectines), son d’avoine, contré de protéine de lait, arômes (contenant du lait), citrate de calcium, dextrose, phosphate de potassium, chlorure de sodium, anti-agglomérant (dioxide de silicium), édulcorant (sucralose,acésulfame-k), huile de colza, oxyde de magnésium, racine au gingembre en poudre 0,08%

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten, en:Milk, en:Soybeans

Phân tích thành phần:

→ The analysis is based solely on the ingredients listed and does not take into account processing methods.

We need your help!

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

NutriScore cấp dinh dưỡng C

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

9 g Fat trong số lượng vừa phải
2 g Saturated fat trong số lượng vừa phải
9.4 g Sugars trong số lượng vừa phải
1.9 g Salt trong lượng cao

Kích thước phục vụ: 25 g


Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
As sold
mỗi khẩu (25 g)
Energy (kJ) 1.484 kj 371 kj
Energy (kcal) ? ?
Energy 1.484 kj
(355 kcal)
371 kj
(89 kcal)
Fat 9 g 2,25 g
- Saturated fat 2 g 0,5 g
Carbohydrates 20 g 5 g
- Sugars 9,4 g 2,35 g
Fibers 20 g 5 g
Proteins 39 g 9,75 g
Salt 1,9 g 0,475 g
Sodium 0,76 g 0,19 g
Nutrition score - France 10 10
Nutri-Score C C

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Các nguồn dữ liệu

_

Sản phẩm thêm vào qua pchanefo
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua tacite-mass-editor.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi 1billion, 1billioncomsrls, 5m4u9, acuario, charlesnepote, odinh, scanbot, stephaniefood, thaialagata.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.