Hydrate - 32Gi - 20 tablets

Mã vạch: 6009803683728(EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 20 tablets

Bao bì: Tube

Thương hiệu: 32Gi

Thể loại: en:Effervescent Hydration Electrolyte Tablets

Địa điểm sản xuất, chế biến: South Africa

Liên kết với các trang sản phẩm trên trang web chính thức của nhà sản xuất: http://www.32gi.com

Cửa hàng: BikeLife

Các quốc gia bán: Việt Nam

Thành phần

→Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
potassium citrate, magnesium sulphate, riboflavin 5-phosphate, thiamine hydrochloride, pyridoxine hydrochloride, ascorbic acid, calcium d-pantothenate, nicotinamide, cyanocobalamin, sodium citrate, flavoring, colouring agent beetroot red, maltodextrin, sucralose (non-nutritive sweetener), polyethylene glycol, citric acid, sodium carbonate, sodium bicarbonate

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Phân tích thành phần:

→ The analysis is based solely on the ingredients listed and does not take into account processing methods.

We need your help!

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

NutriScore cấp dinh dưỡng C

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

0 g Fat trong số lượng thấp
0 g Saturated fat trong số lượng thấp
0 g Sugars trong số lượng thấp
21.4 g Salt trong lượng cao

Kích thước phục vụ: 4g


Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
As sold
mỗi khẩu (4g)
Energy (kJ) ? ?
Energy (kcal) 0 kcal 0 kcal
Energy 0 kj
(0 kcal)
0 kj
(0 kcal)
Fat 0 g 0 g
- Saturated fat 0 g 0 g
Carbohydrates 0 g 0 g
- Sugars 0 g 0 g
Fibers 0 g 0 g
Proteins 0 g 0 g
Salt 21,4 g 0,856 g
Sodium 8,56 g 0,342 g
Alcohol 0 % vol 0 % vol
Vitamin C (ascorbic acid) 3.200 mg 128 mg
Vitamin B1 (Thiamin) 15 mg 0,6 mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 15 mg 0,6 mg
Vitamin B3 / Vitamin PP (Niacin) 30 mg 1,2 mg
Vitamin B6 (Pyridoxin) 17,5 mg 0,7 mg
Vitamin B12 (cobalamin) 25 µg 1 µg
Pantothenic acid / Pantothenate (Vitamin B5) 15 mg 0,6 mg
Potassium 1.850 mg 74 mg
Magnesium 500 mg 20 mg
Nutrition score - France 10 10
Nutri-Score C C

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Packaging parts:
Number Shape Material Recycling
en:Tube

Sản phẩm thêm vào qua yarvn
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua yarvn.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi openfoodfacts-contributors.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.