Processed Cheese - Vinamilk - 120 g

Mã vạch: 8934673900928 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 120 g

Bao bì: 22 PAP

Thương hiệu: Vinamilk

Thể loại: en:Dairies, en:Fats, en:Spreads, en:Spreadable fats, en:Animal fats, en:Milkfat, en:Dairy spread

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:Vinamilk

Nguồn gốc của các thành phần: Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, Việt Nam

Địa điểm sản xuất, chế biến: Vietnam Dairy Products JSC

Mã xác định nguồn gốc: 0D87PCE06

Cửa hàng: Vinamilk Retail Store, Lotte Mart, Bach Hoa Xanh, Coop Mart, Vin Mart, Aeon Mall

Các quốc gia bán: Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Fresh milk, milk fat, cheese (21%), water, milk powder, milk protein, stabilizers (452(i), 407a, 401, 508), acidity regulators (330, 339), salt.

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Milk

Traces: en:Milk

Phân tích thành phần:
en:May contain palm oil en:Non-vegan en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

We need your help!

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 Unknown

⚠️ The nutrition facts of the product must be specified in order to compute the Nutri-Score.

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

26.2 g Chất béo trong lượng cao

Kích thước phục vụ: 100g


Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (100g)
Năng lượng 1.238 kj
(295 kcal)
1.240 kj
(296 kcal)
Chất béo 26,2 g 26,2 g
Saturated fat ? ?
Carbohydrates 6 g 6 g
Đường ? ?
Fiber ? ?
Protein 9 g 9 g
Muối ăn ? ?
Canxi 300 mg 300 mg
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 % 0 %

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Packaging parts:
Number Shape Material Tái chế
22 PAP

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua hangleken
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua hangleken.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi openfoodfacts-contributors.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.