Wtf?! Jungle King - French by nature - 264g / 450ml

Mã vạch: 3428420019971(EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Thành phần

→Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
DIologique. OREDIENTS Glace au chocolat (83,9%):eau,sucre de canne';, poudre de LAIT écrémé, chocolatnoir 6,7%(feves de cacao de République dominicaine';, sucre de canne beurre de cacao, émulsifiant: lécithine de SOJA';), BEURRE';, cacao en poudre'; jaune d'œufs, stabilisants : gomme guar (E412), farine de graines de caroube (E410), carraghénane (E407), blancs d'œufs. Sauce au fruit de la passion aromatisée* (12,1%) : eau, sucre'; jus de concentré de fruits de la passion 1.6%, amidon de mais';, arôme naturel, concentre de potiron et de pommes. Inclusions (4%) : noix de coco râpée';. *

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Soybeans

Trace: en:Nuts, en:Peanuts, en:Sesame seeds

Phân tích thành phần:

→ The analysis is based solely on the ingredients listed and does not take into account processing methods.

We need your help!

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

NutriScore cấp dinh dưỡng D

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

10 g Fat trong số lượng vừa phải
7.5 g Saturated fat trong lượng cao
27 g Sugars trong lượng cao
0.15 g Salt trong số lượng thấp

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
Energy (kJ) ?
Energy (kcal) 229 kcal
Energy 958 kj
(229 kcal)
Fat 10 g
- Saturated fat 7,5 g
Carbohydrates 28 g
- Sugars 27 g
Fibers 2,3 g
Proteins 4,7 g
Salt 0,15 g
Sodium 0,06 g
Nutrition score - France 12
Nutri-Score D

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Packaging parts:
Number Shape Material Recycling
en:Unknown en:Unknown

Sản phẩm thêm vào qua openfoodfacts-contributors
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua corrigo.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi beniben, kiliweb, yuka.R1pvREdaWSsrcWNYaWNVZTRSYnZ5dDl0bkphbFJWTG1LdGdMSVE9PQ, yuka.VDRWUkg3VWRuK2hidDg4MDBERFEvNDFVN0pTcGNqbVNMZUFNSWc9PQ.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.