Vivi sano - dileo - 500 g

Mã vạch: 8000015003210 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 500 g

Bao bì: 22 PAP

Thương hiệu: Dileo

Thể loại: en:Snacks, en:Sweet snacks, en:Biscuits and cakes, Bích quy

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:Vegetarian, en:Vegan

Các quốc gia bán: Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
farina di frumento tipo 1 zucchero, olio di mais, gocce di cioccolato 5,5% (zucchero, pasta dí cacao, burro di cacao, emulsionante: lecitina di girasole, aroma naturale di vaniglia), olio extra vergine di oliva 3%, sciroppo di glucosio-fruttosio, malto di frumento, agenti lievitanti: carbonato acido di ammonio, carbonato acido di sodio, pirofosfato acido di sodio, emulsionante: lecitina di soia, arormi,

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten

Truy gốc: it:latte uova

Phân tích thành phần:
en:Palm oil content unknown en:Vegan en:Vegetarian
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chúng tôi cần bạn giúp đỡ!

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 D

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 3

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

16.9 g Chất béo trong số lượng vừa phải
3.6 g Saturated fat trong số lượng vừa phải
26.4 g Đường trong lượng cao
0.23 g Muối ăn trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 100g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(14 sản phẩm)
(22 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (100g)
So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Năng lượng 1.975 kj
(472 kcal)
1.980 kj
(472 kcal)
+10% +2%
Chất béo 16,9 g 16,9 g +8% -18%
Saturated fat 3,6 g 3,6 g -49% -58%
Carbohydrates 71,8 g 71,8 g +17% +21%
Đường 26,4 g 26,4 g -40% -18%
Fiber 2,2 g 2,2 g
Protein 7,1 g 7,1 g +171% +82%
Muối ăn 0,23 g 0,23 g +7% -58%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 3 % 3 %

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

Các phần của bao bì:
Số Hình dạng Chất liệu Tái chế
22 PAP

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua kiliweb
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua packbot.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi beto3ska, ecoscore-impact-estimator, inf, openfoodfacts-contributors, yuka.UrQYBOKPJ9w_LPfQ8Y09wAKEKcr6WeBYBUAhog, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlkhGcoqBnxKVOyD4unbb6NaDELfKb_cvv9D2Das, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlksWb93g_SPIHB3mwEKb2fe1IZq0WPtb7qP7Y6o, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvllBBd-TvkwrcN0LVxly7_vu1EZzVRfJ1_ZmqM6s, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlmxkCfrHsA2eFQ7RxmqTyemWd7XZfeFt_IXiEqs, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvln5pc-KOpm_iPD35vFCAm-e0CMHpO8hW87bhYqs.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.