Choco Pie - Orion - 33g / 1,16 oz

Mã vạch: 8936036023633 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 33g / 1,16 oz

Thương hiệu: Orion

Thể loại: en:Snacks, en:Sweet snacks, en:Biscuits and cakes, Bánh ngọt

Các quốc gia bán: Pháp, Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Bột mi, duong, glucose sirup, shortening thuc vật, chat béo thyc vat khong hydro hóa, isomalito oligo sirup, bot cacao, sura bot nguyen kem, trung, chat tao xop (natri hydro carbonat (E500ii), amoni hydro carbonat (E503ii), duong dextrose, gelatin, muoi, chát on dinh (monocalci orthophosphat (E341i), hydroxypropyi distarch phosphate (E1442), gôm xanthan (E415), hôn hop bột cacao và bo ca cao, chát nhu hóa (lecithin dâu nanh (E322), este ca acid ricinoleic vói polyglycerol (E476), huong vani tong hop, protein sua.

Phân tích thành phần:
en:Palm oil content unknown en:Non-vegan en:Non-vegetarian
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chúng tôi cần bạn giúp đỡ!

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 C

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 0

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

5 g Chất béo trong số lượng vừa phải
3.5 g Saturated fat trong số lượng vừa phải
14 g Đường trong lượng cao
0.2 g Muối ăn trong số lượng thấp

So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(14 sản phẩm)
(22 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Năng lượng 711 kj
(140 kcal)
-60% -63%
Chất béo 5 g -68% -76%
Saturated fat 3,5 g -50% -59%
Carbohydrates 22 g -64% -63%
Đường 14 g -68% -56%
Fiber 0 g
Protein 1 g -62% -74%
Muối ăn 0,2 g -7% -63%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 %

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua openfoodfacts-contributors
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua kiliweb.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi teolemon, yuka.WjRBRlRKNWNnc2RVZ3ZBZC9qR05vc05wdzVid2NEaXpDT0VNSVE9PQ, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvllRAC-HxgivFJ0bVtWyo5duFIcXTOexTzJXRNqg, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlm5aUdnCuyD0HBjupEbVxfKzDZnLYuovzdnrLKs.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.