Whole Cashews - Simple - 100 g

Mã vạch: 0060383644079 (EAN / EAN-13) 060383644079 (UPC / UPC-A)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 100 g

Thương hiệu: Simple

Thể loại: en:Plant-based foods and beverages, en:Plant-based foods, en:Nuts and their products, en:Nuts, en:Cashew nuts

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:whole-cashews

Địa điểm sản xuất, chế biến: Vietnam

Cửa hàng: Superstore

Các quốc gia bán: Canada, Việt Nam

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 C

⚠️ Cảnh báo: số lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, được ước tính từ loại (en:Cashew nuts) của sản phẩm: 100%

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

43.3 g Fat trong lượng cao
8.33 g Saturated fat trong lượng cao
6.67 g Sugars trong số lượng vừa phải
0 g Salt trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 30g


Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (30g)
Energy (kJ) ? ?
Energy (kcal) 567 kcal 170 kcal
Energy 2.370 kj
(567 kcal)
711 kj
(170 kcal)
Fat 43,3 g 13 g
Saturated fat 8,33 g 2,5 g
Carbohydrates 30 g 9 g
Sugars 6,67 g 2 g
Fibers 3,33 g 1 g
Proteins 16,7 g 5 g
Salt 0 g 0 g
Sodium 0 g 0 g
Nutrition score - France 3 3
Nutri-Score C C

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Các nguồn dữ liệu

_

Sản phẩm thêm vào qua alamanda
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua teolemon.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi openfoodfacts-contributors.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.