instant oatmeal - quaker - 800 g

Mã vạch: 9556174802113(EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Số lượng: 800 g

Bao bì: boîte métallique

Thương hiệu: Quaker

Thể loại: en:Plant-based foods and beverages, en:Plant-based foods, en:Cereals and potatoes, en:Breakfasts, en:Cereals and their products, en:Breakfast cereals

Nguồn gốc của các thành phần: ja:Australie

Địa điểm sản xuất, chế biến: Malaysia

Các quốc gia bán: Việt Nam

Thành phần

→Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Flocons d'avoine

If this product has an ingredients list in Tiếng Việt, please add it. Chỉnh sửa trang

Trace: en:Gluten

Phân tích thành phần:

→ The analysis is based solely on the ingredients listed and does not take into account processing methods.

We need your help!

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

NutriScore cấp dinh dưỡng A

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

8.57 g Fat trong số lượng vừa phải
1.71 g Saturated fat trong số lượng vừa phải
1.14 g Sugars trong số lượng thấp
0.00726 g Salt trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 35g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(24 sản phẩm)
(28 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng As sold
cho 100 g / 100 ml
As sold
mỗi khẩu (35g)
en:Plant-based foods en:Plant-based foods and beverages
Energy (kJ) ? ?
Energy (kcal) 369 kcal 129 kcal -20% -15%
Energy 1.540 kj
(369 kcal)
540 kj
(129 kcal)
-19% -13%
Fat 8,57 g 3 g -72% -70%
- Saturated fat 1,71 g 0,6 g -88% -87%
Carbohydrates 62,9 g 22 g +65% +76%
- Sugars 1,14 g 0,4 g -88% -87%
Fibers 10 g 3,5 g +198% +198%
Proteins 12,3 g 4,3 g +117% +125%
Salt 0,007 g 0,003 g -98% -98%
Sodium 0,003 g 0,001 g -98% -98%
Nutrition score - France -5 -5 -213%
Nutri-Score A A -213%

Bao bì

Recycling instructions and/or packaging information:

Packaging parts:
Number Shape Material Recycling
en:Unknown en:Unknown

Sản phẩm thêm vào qua openfoodfacts-contributors
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua aurel0204.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi off.973a12a5e16dfdd8a2ca324f9ee7dd6.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.